行迷 xíng mí · hành mê Hán Việt: hành mê · Pinyin: xíng mí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 迷 (mê)Pinyinxíng míHán Việthành mêCấu tạo行 + 迷 · hành + mê nghĩa thành phần: hành + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走入迷途。Tân Hoa Tự Điển 1.走入迷途。