行逆 xíng nì · hành nghịch Hán Việt: hành nghịch · Pinyin: xíng nì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 逆 (nghịch)Pinyinxíng nìHán Việthành nghịchCấu tạo行 + 逆 · hành + nghịch nghĩa thành phần: hành + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒行逆施。Tân Hoa Tự Điển 1.倒行逆施。