行通

xíng tōng hành thông

Hán Việt: hành thông · Pinyin: xíng tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言吃得开,兜得转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言吃得开,兜得转。