行速
hành tốc
Hán Việt: hành tốc · Pinyin: xíng sù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行進的速度。如:「他以每小時七公里的行速參加競走。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行进的速度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行进的速度。
Eng
- Cihui 行速 xíngsù n. 1. speed of movement 2. <elec.> stroke speed