行遊 xíng yóu · hành du Hán Việt: hành du · Pinyin: xíng yóu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 遊 (du)Pinyinxíng yóuHán Việthành duCấu tạo行 + 遊 · hành + du nghĩa thành phần: hành + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 出遊、出行。《文選.曹植.贈徐幹詩》:「聊且夜行遊,遊彼雙闕間。」《文選.陸機.為顧彥先贈婦詩》:「辭家遠行遊,悠悠三千里。」