行遯 xíng dùn · hành độn Hán Việt: hành độn · Pinyin: xíng dùn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 遯 (độn)Pinyinxíng dùnHán Việthành độnCấu tạo行 + 遯 · hành + độn nghĩa thành phần: hành + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出走;逃去。谓避世隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.出走;逃去。谓避世隐居。