行部 xíng bù · hành bộ Hán Việt: hành bộ · Pinyin: xíng bù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 部 (bộ)Pinyinxíng bùHán Việthành bộCấu tạo行 + 部 · hành + bộ nghĩa thành phần: hành + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓巡行所属部域,考核政绩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓巡行所属部域,考核政绩。