行鄣 xíng zhāng · hành chướng Hán Việt: hành chướng · Pinyin: xíng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 鄣 (chướng)Pinyinxíng zhāngHán Việthành chướngCấu tạo行 + 鄣 · hành + chướng nghĩa thành phần: hành + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"行障"。