行酬 xíng chóu · hành thù Hán Việt: hành thù · Pinyin: xíng chóu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 酬 (thù)Pinyinxíng chóuHán Việthành thùCấu tạo行 + 酬 · hành + thù nghĩa thành phần: hành + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依次敬酒酬答。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依次敬酒酬答。