行金

xíng jīn hành kim

Hán Việt: hành kim · Pinyin: xíng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹行贿。贿赂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹行贿。贿赂。

ja

  • JMdict bank money