行鉢 xíng bō · hành bát Hán Việt: hành bát · Pinyin: xíng bō Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 鉢 (bát)Pinyinxíng bōHán Việthành bátCấu tạo行 + 鉢 · hành + bát nghĩa thành phần: hành + bát