行鉢

xíng bō hành bát

Hán Việt: hành bát · Pinyin: xíng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧侣游方时所带的钵盂。亦借指人们出行时所携的食具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧侣游方时所带的钵盂。亦借指人们出行时所携的食具。