行鋪 xíng pù · hành phô Hán Việt: hành phô · Pinyin: xíng pù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 鋪 (phô)Pinyinxíng pùHán Việthành phôCấu tạo行 + 鋪 · hành + phô nghĩa thành phần: hành + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"行铺"。