行錫 xíng xī · hành tích Hán Việt: hành tích · Pinyin: xíng xī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 錫 (tích)Pinyinxíng xīHán Việthành tíchCấu tạo行 + 錫 · hành + tích nghĩa thành phần: hành + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧人出行时率以锡杖自随,因称僧人行走为行锡。Tân Hoa Tự Điển 1.僧人出行时率以锡杖自随,因称僧人行走为行锡。