行鑣 xíng biāo · hành tiêu Hán Việt: hành tiêu · Pinyin: xíng biāo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 鑣 (tiêu)Pinyinxíng biāoHán Việthành tiêuCấu tạo行 + 鑣 · hành + tiêu nghĩa thành phần: hành + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行进的乘骑。镳,马衔。Tân Hoa Tự Điển 1.行进的乘骑。镳,马衔。