行開

xíng kāi hành khai

Hán Việt: hành khai · Pinyin: xíng kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (khai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳送。《水滸傳》第二回:「隨即押下文書,行開諸州各府,捉拿逃軍王進。」