行門 xíng mén · hành môn Hán Việt: hành môn · Pinyin: xíng mén Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 門 (môn)Pinyinxíng ménHán Việthành mônCấu tạo行 + 門 · hành + môn nghĩa thành phần: hành + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 围棋法,隔一路叫行门; 佛教语。谓修道境界。Tân Hoa Tự Điển 1.围棋法,隔一路叫行门。 2.佛教语。谓修道境界。