行陰

xíng yīn hành âm

Hán Việt: hành âm · Pinyin: xíng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行房。