行陣
hành trận
Hán Việt: hành trận · Pinyin: xíng zhèn
Tổng quan
đội ngũ: hàng ngũ
Nghĩa
Việt
- Cihui đội ngũ: hàng ngũ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"行陈"; 行伍。旧指军队; 指军队的行列; 指挥军队,布阵势; 犹行列。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"行陈"。 2.行伍。旧指军队。 3.指军队的行列。 4.指挥军队,布阵势。 5.犹行列。