行階 hành giai Hán Việt: hành giai Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 階 (giai)Hán Việthành giaiCấu tạo行 + 階 · hành + giai nghĩa thành phần: hành + giai Nghĩa EngCihui 行階 ángjiē n. row order