行險
hành hiểm
Hán Việt: hành hiểm · Pinyin: xíng xiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做冒险的事;走危险的路; 特指行于水上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.做冒险的事;走危险的路。 2.特指行于水上。
Eng
- Cihui 行險 íngxiǎn v.o. take great risks
Hán Việt: hành hiểm · Pinyin: xíng xiǎn