行陰 xíng yīn · hành âm Hán Việt: hành âm · Pinyin: xíng yīn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 陰 (âm)Pinyinxíng yīnHán Việthành âmCấu tạo行 + 陰 · hành + âm nghĩa thành phần: hành + âm Nghĩa ViệtCihui hạnh ấm (術語)新譯曰行蘊。舊譯曰行陰。見陰條。☸