行陳 xíng chén · hành trần Hán Việt: hành trần · Pinyin: xíng chén Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 陳 (trần)Pinyinxíng chénHán Việthành trầnCấu tạo行 + 陳 · hành + trần nghĩa thành phần: hành + trần