行頻 xíng pín · hành tần Hán Việt: hành tần · Pinyin: xíng pín Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 頻 (tần)Pinyinxíng pínHán Việthành tầnCấu tạo行 + 頻 · hành + tần nghĩa thành phần: hành + tần Nghĩa EngCihui 行頻 ángpín n. <TV> line frequency