行頒 xíng bān · hành ban Hán Việt: hành ban · Pinyin: xíng bān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 頒 (ban)Pinyinxíng bānHán Việthành banCấu tạo行 + 頒 · hành + ban nghĩa thành phần: hành + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹颁行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹颁行。