行飛 xíng fēi · hành phi Hán Việt: hành phi · Pinyin: xíng fēi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 飛 (phi)Pinyinxíng fēiHán Việthành phiCấu tạo行 + 飛 · hành + phi nghĩa thành phần: hành + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陆地上的一种怪兽。Tân Hoa Tự Điển 1.陆地上的一种怪兽。