行餉 xíng xiǎng · hành hướng Hán Việt: hành hướng · Pinyin: xíng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 餉 (hướng)Pinyinxíng xiǎngHán Việthành hướngCấu tạo行 + 餉 · hành + hướng nghĩa thành phần: hành + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行粮。Tân Hoa Tự Điển 1.行粮。