行館

xíng guǎn hành quán

Hán Việt: hành quán · Pinyin: xíng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官员出行在外的临时居所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官员出行在外的临时居所。

Eng

  • Cihui 行館 íngguǎn p.w. temporary dwelling place of a high official M:⁴zuò