行騙
hành phiến
Hán Việt: hành phiến · Pinyin: xíng piàn
Tổng quan
lừa gạt | lừa dối
Nghĩa
Việt
- Cihui lừa gạt | lừa dối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 做騙人的事。《二十年目睹之怪現狀》第五回:「閣下!你想那姓劉的,不是故意做成這個圈套來行騙麼?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进行欺骗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.进行欺骗。
Eng
- CC-CEDICT to cheat|to deceive
- Cihui to cheat; to deceive