行高 xíng gāo · hành cao Hán Việt: hành cao · Pinyin: xíng gāo Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 高 (cao)Pinyinxíng gāoHán Việthành caoCấu tạo行 + 高 · hành + cao nghĩa thành phần: hành + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品性高洁。Tân Hoa Tự Điển 1.品性高洁。jaJMdict line height