行鮮 xíng xiān · hành tiên Hán Việt: hành tiên · Pinyin: xíng xiān Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 鮮 (tiên)Pinyinxíng xiānHán Việthành tiênCấu tạo行 + 鮮 · hành + tiên nghĩa thành phần: hành + tiên