行鷁 xíng yì · hành nghịch Hán Việt: hành nghịch · Pinyin: xíng yì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 鷁 (nghịch)Pinyinxíng yìHán Việthành nghịchCấu tạo行 + 鷁 · hành + nghịch nghĩa thành phần: hành + nghịch