行鷁 xíng yì · hành nghịch Hán Việt: hành nghịch · Pinyin: xíng yì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 鷁 (nghịch)Pinyinxíng yìHán Việthành nghịchCấu tạo行 + 鷁 · hành + nghịch nghĩa thành phần: hành + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即行船。旧时船头画鹢鸟,以示善翔而不畏风。Tân Hoa Tự Điển 1.即行船。旧时船头画鹢鸟,以示善翔而不畏风。