行齋 xíng zhāi · hành trai Hán Việt: hành trai · Pinyin: xíng zhāi Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 齋 (trai)Pinyinxíng zhāiHán Việthành traiCấu tạo行 + 齋 · hành + trai nghĩa thành phần: hành + trai