衍習

yǎn xí diễn tập

Hán Việt: diễn tập · Pinyin: yǎn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹演习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹演习。