衍伸 yǎn shēn·diễn thân Hán Việt: diễn thân · Pinyin: yǎn shēn Tổng quan dẫn đến Cấu tạo: 衍 (diễn) + 伸 (thân)Pinyinyǎn shēnHán Việtdiễn thânTừ loạidanhCấu tạo衍 + 伸 · diễn + thân nghĩa thành phần: diễn + thân Nghĩa ViệtCihui phát sinhCihui lan rộng (đến)Biên soạn derivationEngCihui to give rise (to); to spawn; to spread (to) Từ liên quan Gần nghĩa伸冤 · 伸出 · 伸力 · 伸展 · 伸延 · 伸开 · 伸张 · 伸手