衍伸
diễn thân
Hán Việt: diễn thân · Pinyin: yǎn shēn
Tổng quan
dẫn đến | phát sinh | lan rộng (đến)
Nghĩa
Việt
- Cihui dẫn đến | phát sinh | lan rộng (đến)
Eng
- CC-CEDICT to give rise (to)|to spawn|to spread (to)
- Cihui to give rise (to); to spawn; to spread (to)