衍凱

yǎn kǎi diễn khải

Hán Việt: diễn khải · Pinyin: yǎn kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢乐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐貌。