衍功

yǎn gōng diễn công

Hán Việt: diễn công · Pinyin: yǎn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓广建功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓广建功业。