衍化

yǎn huà diễn hóa

Hán Việt: diễn hóa · Pinyin: yǎn huà

Tổng quan

tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.) | phát triển và thay đổi

Cấu tạo: (diễn) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.) | phát triển và thay đổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发展变化:这个药方是综合几个秘方~而来的。

Eng

  • CC-CEDICT to evolve (of ideas, designs, constructions etc)|to develop and change
  • Cihui to evolve (of ideas, designs, constructions etc); to develop and change