衍句 yǎn jù · diễn cú Hán Việt: diễn cú · Pinyin: yǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 句 (cú)Pinyinyǎn jùHán Việtdiễn cúCấu tạo衍 + 句 · diễn + cú nghĩa thành phần: diễn + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因缮写﹑刻版﹑排版等错误而多出来的句子。Tân Hoa Tự Điển 1.因缮写﹑刻版﹑排版等错误而多出来的句子。