衍嗣

yǎn sì diễn tự

Hán Việt: diễn tự · Pinyin: yǎn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绵延,继续。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绵延,继续。