衍處

yǎn chù diễn xử

Hán Việt: diễn xử · Pinyin: yǎn chù

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居处于卑湿的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居处于卑湿的地方。