衍射學 diễn xạ học Hán Việt: diễn xạ học Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 射 (xạ) + 學 (học)Hán Việtdiễn xạ họcCấu tạo衍 + 射 + 學 · diễn + xạ + học nghĩa thành phần: diễn + xạ + học