衍形
diễn hình
Hán Việt: diễn hình · Pinyin: yǎn xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓文字从形体上演变。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓文字从形体上演变。
Eng
- Cihui 衍形 ǎnxíng n. extension of shape
Hán Việt: diễn hình · Pinyin: yǎn xíng