衍忒 yǎn tè · diễn thắc Hán Việt: diễn thắc · Pinyin: yǎn tè Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 忒 (thắc)Pinyinyǎn tèHán Việtdiễn thắcCấu tạo衍 + 忒 · diễn + thắc nghĩa thành phần: diễn + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推算过失。Tân Hoa Tự Điển 1.推算过失。