衍沃

yǎn wò diễn ốc

Hán Việt: diễn ốc · Pinyin: yǎn wò

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (ốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平廣肥美的土地。《左傳.襄公二十五年》:「牧隰皋,井衍沃。」《國語.周語上》:「猶其原隰之有衍沃也,衣食於是乎生。」也稱為「沃衍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平坦肥美的土地; 泛指平原; 土地平坦肥美; 引申为富饶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平坦肥美的土地。 2.泛指平原。 3.土地平坦肥美。 4.引申为富饶。

Eng

  • Cihui 衍沃 yǎnwò n. fertile plains