衍注 yǎn zhù · diễn chú Hán Việt: diễn chú · Pinyin: yǎn zhù Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 注 (chú)Pinyinyǎn zhùHán Việtdiễn chúCấu tạo衍 + 注 · diễn + chú nghĩa thành phần: diễn + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延流;旁流。Tân Hoa Tự Điển 1.延流;旁流。