衍溢
diễn dật
Hán Việt: diễn dật · Pinyin: yǎn yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盈滿外溢。《文選.司馬相如.上林賦》:「東注太湖,衍溢陂池。」《文選.枚乘.七發》:「衍溢漂疾,波涌而濤起。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水满溢; 多馀;剩余; 引申为延伸,扩展。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水满溢。 2.多馀;剩余。 3.引申为延伸,扩展。