衍生

yǎn shēngdiễn sanh

Hán Việt: diễn sanh · Pinyin: yǎn shēng

Tổng quan

hợp chất giản đơn biến thành hợp chất phức tạp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蕃衍生息。 2.一种较简单的化合物中的原子或原子团被其他原子或原子团置换而生成较复杂的化合物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

旁生。如:「由這癥結而衍生的問題,實在太多了!」

Cấu tạo: 衍 (diễn) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát sinh
  • Cihui dẫn xuất
  • Tần suất từ phát sinh , dẫn xuất; diên sanh/diên sinh/diễn sanh/diễn sinh: hợp chất giản đơn biến thành hợp chất phức tạp; sự bắt nguồn, nguồn gốc; sự tìm ra nguồn gốc (một từ); sự nêu lên nguồn gốc (một từ), sự rút ra, sự thu được (từ một nguồn), (hoá học) sự điều chế dẫn xuất, (toán học) phép lấy đạo hàm, (thủy lợi) đường dẫn nước, thuyết tiến hoá; hợp chất giản đơn biến thành hợp chất phức tạp
  • Biên soạn 衍生 yǎnshēng v. derive

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旁生。如:「由這癥結而衍生的問題,實在太多了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蕃衍生息。 2.一种较简单的化合物中的原子或原子团被其他原子或原子团置换而生成较复杂的化合物。

Eng

  • Cihui to give rise to; to derive; derivative; derivation
  • Tần suất từ 衍生 yǎnshēng v. derive , Zhège cí ∼ chū xǔduō ²xīnyì. This term has generated many new meanings. ◆n. derivation ◆attr. <lg.> generative

Đức

  • Handedict Herleitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

衍生剧 · 衍生地 · 衍生字 · 衍生物 · 衍生的 · 衍生产品 · 衍生工具 · 生下