衍登

yǎn dēng diễn đăng

Hán Việt: diễn đăng · Pinyin: yǎn dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 延升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.延升。